cạnh sườn
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phần bên hông của cơ thể người hoặc động vật: "cạnh sườn" chỉ vùng nằm ở hai bên thân, giữa xương sườn và hông, thường được dùng để mô tả vị trí vật lý trên cơ thể.
- Phần bên của một vật thể: "cạnh sườn" cũng có thể chỉ mép hoặc mặt bên của một đồ vật, cấu trúc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Anh ấy bị đấm vào cạnh sườn, đau đến mức không thở nổi. (Anh ấy nhận một cú đấm vào vùng hông bên, gây đau đớn dữ dội.)
- Con chó nằm nghiêng, để lộ cạnh sườn ướt đẫm mưa. (Con chó nằm nghiêng, phần bên hông bị ướt vì mưa.)
- Cạnh sườn của tủ gỗ bị trầy xước sau khi va chạm. (Mép bên của tủ gỗ bị hỏng sau khi bị đụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cạnh sườn" trong y học: chỉ vùng giải phẫu bên thân, thường liên quan đến chấn thương hoặc đau.
- Bác sĩ kiểm tra cạnh sườn bệnh nhân để tìm dấu hiệu gãy xương. (Bác sĩ xem xét vùng hông bên để phát hiện gãy xương sườn.)
"cạnh sườn" trong kiến trúc: chỉ mặt bên của một công trình hoặc cấu trúc.
- Cạnh sườn của ngôi nhà được sơn màu xanh để tạo điểm nhấn. (Mặt bên của ngôi nhà được sơn màu xanh để làm nổi bật.)
Biến thể và từ gần giống
Sườn (danh từ): bộ phận xương hoặc phần bên của cơ thể/vật thể, thường dùng riêng lẻ.
- Sườn của con bò rất chắc. (Xương sườn của con bò rất cứng.)
Cạnh (danh từ): mép, đường biên của một vật.
- Cạnh bàn được bọc nhựa để tránh va đập. (Mép bàn được bọc nhựa để tránh hỏng.)
Từ đồng nghĩa
Hông: phần bên thân, gần với xương chậu.
- Cô ấy đặt tay lên hông khi đứng. (Cô ấy chống tay lên phần hông khi đứng.)
Mạng sườn: vùng bên hông, đặc biệt là phần có xương sườn.
- Anh ấy bị đau ở mạng sườn sau khi chạy. (Anh ấy đau vùng bên hông sau khi chạy.)
Thành ngữ liên quan
- Đấm vào cạnh sườn: hành động tấn công vào vùng nhạy cảm bên hông.
- Hắn ta đấm vào cạnh sườn nạn nhân để làm tê liệt. (Hắn ta đánh vào vùng bên hông nạn nhân để làm mất sức.)